Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ứng dụng" (1)
ứng dụng

Tiếng Anh
Danh từapply, application
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
This knowledge can be applied to real life.
Từ liên quan "ứng dụng" (1)
ứng dụng thanh toán

Tiếng Anh
Danh từpayment application
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Cụm từ "ứng dụng" (6)
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Kiến thức này có thể ứng dụng vào thực tế.
This knowledge can be applied to real life.
Tôi dùng dụng cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
Bạn có thể tải về ứng dụng này miễn phí trên trang web chính thức.
You can download this application for free from the official website.
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
He was praised as a brave hero.
